热敷
[rè fū] [热 敷]
chườm nóng
热敷 đọc là rè fū, nghĩa là chườm nóng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
热敷 (rè fū) nghĩa là chườm nóng.
Viết lần lượt từng chữ 热, 敷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 热敷布 (rè fū bù) – chườm nóng.