热核反应堆
[rè hé fǎn yìng duī] [热 核 反 应 堆]
lò phản ứng nhiệt hạch
热核反应堆 đọc là rè hé fǎn yìng duī, nghĩa là lò phản ứng nhiệt hạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rè hé fǎn yìng duī] [热 核 反 应 堆]
lò phản ứng nhiệt hạch
热核反应堆 (rè hé fǎn yìng duī) nghĩa là lò phản ứng nhiệt hạch.
Viết lần lượt từng chữ 热, 核, 反, 应, 堆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.