热量单位 đọc là rè liàng dān wèi, nghĩa là đơn vị nhiệt lượng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 热量单位
热量单位 nghĩa là gì?
热量单位 (rè liàng dān wèi) nghĩa là đơn vị nhiệt lượng.
Cách viết 热量单位 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 热, 量, 单, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.