煎炸油 đọc là jiān zhá yóu, nghĩa là dầu chiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 煎炸油
煎炸油 nghĩa là gì?
煎炸油 (jiān zhá yóu) nghĩa là dầu chiên.
Cách viết 煎炸油 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 煎, 炸, 油 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.