燃气轮机 đọc là rán qì lún jī, nghĩa là turbine khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 燃气轮机
燃气轮机 nghĩa là gì?
燃气轮机 (rán qì lún jī) nghĩa là turbine khí.
Cách viết 燃气轮机 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 燃, 气, 轮, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.