爱情喜剧
[ài qíng xǐ jù] [ÁI 情 喜 剧]
hài kịch lãng mạn
爱情喜剧 đọc là ài qíng xǐ jù, nghĩa là hài kịch lãng mạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ài qíng xǐ jù] [ÁI 情 喜 剧]
hài kịch lãng mạn
爱情喜剧 (ài qíng xǐ jù) nghĩa là hài kịch lãng mạn.
Viết lần lượt từng chữ 爱, 情, 喜, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.