物资供应
[wù zī gōng yìng] [物 资 供 应]
cung ứng vật tư
物资供应 đọc là wù zī gōng yìng, nghĩa là cung ứng vật tư. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wù zī gōng yìng] [物 资 供 应]
cung ứng vật tư
物资供应 (wù zī gōng yìng) nghĩa là cung ứng vật tư.
Viết lần lượt từng chữ 物, 资, 供, 应 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.