犯罪者
[fàn zuì zhě] [犯 罪 者]
tội phạm; người phạm tội
犯罪者 đọc là fàn zuì zhě, nghĩa là tội phạm; người phạm tội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàn zuì zhě] [犯 罪 者]
tội phạm; người phạm tội
犯罪者 (fàn zuì zhě) nghĩa là tội phạm; người phạm tội.
Viết lần lượt từng chữ 犯, 罪, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.