狼子野心
[láng zǐ yě xīn] [狼 子 野 心]
dã tâm của loài sói (thành ngữ); mưu đồ tham lam
狼子野心 đọc là láng zǐ yě xīn, nghĩa là dã tâm của loài sói (thành ngữ); mưu đồ tham lam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láng zǐ yě xīn] [狼 子 野 心]
dã tâm của loài sói (thành ngữ); mưu đồ tham lam
狼子野心 (láng zǐ yě xīn) nghĩa là dã tâm của loài sói (thành ngữ); mưu đồ tham lam.
Viết lần lượt từng chữ 狼, 子, 野, 心 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.