玻璃化
[bō li huà] [玻 璃 化]
thủy tinh hóa
玻璃化 đọc là bō li huà, nghĩa là thủy tinh hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō li huà] [玻 璃 化]
thủy tinh hóa
玻璃化 (bō li huà) nghĩa là thủy tinh hóa.
Viết lần lượt từng chữ 玻, 璃, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.