理发厅
[lǐ fà tīng] [理 发 厅]
(Đài Loan) tiệm cắt tóc; hàng cắt tóc; Lượng từ: 家 (jiā)
理发厅 đọc là lǐ fà tīng, nghĩa là (Đài Loan) tiệm cắt tóc; hàng cắt tóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǐ fà tīng] [理 发 厅]
(Đài Loan) tiệm cắt tóc; hàng cắt tóc; Lượng từ: 家 (jiā)
理发厅 (lǐ fà tīng) nghĩa là (Đài Loan) tiệm cắt tóc; hàng cắt tóc.
Viết lần lượt từng chữ 理, 发, 厅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.