琴酒
[qín jiǔ] [琴 酒]
rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jīn jiǔ])
琴酒 đọc là qín jiǔ, nghĩa là rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jīn jiǔ]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qín jiǔ] [琴 酒]
rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jīn jiǔ])
琴酒 (qín jiǔ) nghĩa là rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jīn jiǔ]).
Viết lần lượt từng chữ 琴, 酒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.