XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

琴酒 đọc là qín jiǔ, nghĩa là rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jīn jiǔ]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 琴酒

琴酒 nghĩa là gì?

琴酒 (qín jiǔ) nghĩa là rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jīn jiǔ]).

Cách viết 琴酒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 琴, 酒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.