甄别考试
[zhēn bié kǎo shì] [甄 别 考 试]
sàng lọc; đánh giá qua kỳ thi; kiểm tra sàng lọc
甄别考试 đọc là zhēn bié kǎo shì, nghĩa là sàng lọc; đánh giá qua kỳ thi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhēn bié kǎo shì] [甄 别 考 试]
sàng lọc; đánh giá qua kỳ thi; kiểm tra sàng lọc
甄别考试 (zhēn bié kǎo shì) nghĩa là sàng lọc; đánh giá qua kỳ thi.
Viết lần lượt từng chữ 甄, 别, 考, 试 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.