比试 đọc là bǐ shì, nghĩa là thi đấu; đo bằng tay hoặc cánh tay. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 比试
比试 nghĩa là gì?
比试 (bǐ shì) nghĩa là thi đấu; đo bằng tay hoặc cánh tay. Đây là từ thuộc HSK 7.
Cách viết 比试 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 比, 试 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.