生物学家
[shēng wù xué jiā] [生 物 HỌC GIA]
nhà sinh vật học
生物学家 đọc là shēng wù xué jiā, nghĩa là nhà sinh vật học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng wù xué jiā] [生 物 HỌC GIA]
nhà sinh vật học
生物学家 (shēng wù xué jiā) nghĩa là nhà sinh vật học.
Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 学, 家 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 古生物学家 (gǔ shēng wù xué jiā) – nhà cổ sinh vật học; 微生物学家 (wēi shēng wù xué jiā) – nhà vi sinh vật học.