电冰箱 đọc là diàn bīng xiāng, nghĩa là tủ lạnh; lượng từ: 个 (gè). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 电冰箱
电冰箱 nghĩa là gì?
电冰箱 (diàn bīng xiāng) nghĩa là tủ lạnh; lượng từ: 个 (gè).
Cách viết 电冰箱 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 电, 冰, 箱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.