电子信箱
[diàn zǐ xìn xiāng] [电 子 信 箱]
hộp thư điện tử
请每天检查电子信箱里的重要邮件。
qǐng měi tiān jiǎn chá diàn zǐ xìn xiāng lǐ de zhòng yào yóu jiàn.Xin hãy kiểm tra thư quan trọng trong hộp thư điện tử mỗi ngày.
电子信箱 đọc là diàn zǐ xìn xiāng, nghĩa là hộp thư điện tử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn zǐ xìn xiāng] [电 子 信 箱]
hộp thư điện tử
请每天检查电子信箱里的重要邮件。
qǐng měi tiān jiǎn chá diàn zǐ xìn xiāng lǐ de zhòng yào yóu jiàn.Xin hãy kiểm tra thư quan trọng trong hộp thư điện tử mỗi ngày.
电子信箱 (diàn zǐ xìn xiāng) nghĩa là hộp thư điện tử.
Viết lần lượt từng chữ 电, 子, 信, 箱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.