电子化营业
[diàn zǐ huà yíng yè] [电 子 化 营 业]
thương mại điện tử (tin học)
电子化营业 đọc là diàn zǐ huà yíng yè, nghĩa là thương mại điện tử (tin học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn zǐ huà yíng yè] [电 子 化 营 业]
thương mại điện tử (tin học)
电子化营业 (diàn zǐ huà yíng yè) nghĩa là thương mại điện tử (tin học).
Viết lần lượt từng chữ 电, 子, 化, 营, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.