电子计算机
[diàn zǐ jì suàn jī] [电 子 计 算 机]
máy tính điện tử
电子计算机 đọc là diàn zǐ jì suàn jī, nghĩa là máy tính điện tử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn zǐ jì suàn jī] [电 子 计 算 机]
máy tính điện tử
电子计算机 (diàn zǐ jì suàn jī) nghĩa là máy tính điện tử.
Viết lần lượt từng chữ 电, 子, 计, 算, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.