电梯井 đọc là diàn tī jǐng, nghĩa là giếng thang máy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 电梯井
电梯井 nghĩa là gì?
电梯井 (diàn tī jǐng) nghĩa là giếng thang máy.
Cách viết 电梯井 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 电, 梯, 井 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.