电气工程 đọc là diàn qì gōng chéng, nghĩa là kỹ thuật điện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 电气工程
电气工程 nghĩa là gì?
电气工程 (diàn qì gōng chéng) nghĩa là kỹ thuật điện.
Cách viết 电气工程 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 电, 气, 工, 程 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.