电话卡 đọc là diàn huà kǎ, nghĩa là thẻ điện thoại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 电话卡
电话卡 nghĩa là gì?
电话卡 (diàn huà kǎ) nghĩa là thẻ điện thoại.
Cách viết 电话卡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 电, 话, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.