电话铃声
[diàn huà líng shēng] [电 话 铃 声]
chuông (điện thoại); tiếng chuông
电话铃声 đọc là diàn huà líng shēng, nghĩa là chuông (điện thoại); tiếng chuông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn huà líng shēng] [电 话 铃 声]
chuông (điện thoại); tiếng chuông
电话铃声 (diàn huà líng shēng) nghĩa là chuông (điện thoại); tiếng chuông.
Viết lần lượt từng chữ 电, 话, 铃, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.