畅谈话卡
[chàng tán huà kǎ] [畅 谈 话 卡]
thẻ điện thoại gọi dài hạn
畅谈话卡 đọc là chàng tán huà kǎ, nghĩa là thẻ điện thoại gọi dài hạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chàng tán huà kǎ] [畅 谈 话 卡]
thẻ điện thoại gọi dài hạn
畅谈话卡 (chàng tán huà kǎ) nghĩa là thẻ điện thoại gọi dài hạn.
Viết lần lượt từng chữ 畅, 谈, 话, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.