留尾巴
[liú wěi ba] [留 尾 巴]
để lại đầu mối chưa giải quyết; để lại vấn đề chưa xong
留尾巴 đọc là liú wěi ba, nghĩa là để lại đầu mối chưa giải quyết; để lại vấn đề chưa xong. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú wěi ba] [留 尾 巴]
để lại đầu mối chưa giải quyết; để lại vấn đề chưa xong
留尾巴 (liú wěi ba) nghĩa là để lại đầu mối chưa giải quyết; để lại vấn đề chưa xong.
Viết lần lượt từng chữ 留, 尾, 巴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.