病假条
[bìng jià tiáo] [病 假 条]
giấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm
病假条 đọc là bìng jià tiáo, nghĩa là giấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bìng jià tiáo] [病 假 条]
giấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm
病假条 (bìng jià tiáo) nghĩa là giấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm.
Viết lần lượt từng chữ 病, 假, 条 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.