病病殃殃
[bìng bing yāng yāng] [病 病 殃 殃]
bệnh nặng; sức khỏe yếu ớt
病病殃殃 đọc là bìng bing yāng yāng, nghĩa là bệnh nặng; sức khỏe yếu ớt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bìng bing yāng yāng] [病 病 殃 殃]
bệnh nặng; sức khỏe yếu ớt
病病殃殃 (bìng bing yāng yāng) nghĩa là bệnh nặng; sức khỏe yếu ớt.
Viết lần lượt từng chữ 病, 病, 殃, 殃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.