白乳胶 đọc là bái rǔ jiāo, nghĩa là keo trắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 白乳胶
白乳胶 nghĩa là gì?
白乳胶 (bái rǔ jiāo) nghĩa là keo trắng.
Cách viết 白乳胶 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 白, 乳, 胶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.