白班 đọc là bái bān, nghĩa là ca ngày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 白班
白班 nghĩa là gì?
白班 (bái bān) nghĩa là ca ngày.
Cách viết 白班 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 白, 班 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 白班?
Thường gặp: 白班儿 (bái bān r) – ca ngày.