白翎岛
[bái líng dǎo] [白 翎 岛]
Đảo Baengnyeong của Hàn Quốc, gần Đường Giới hạn Phía Bắc
白翎岛 đọc là bái líng dǎo, nghĩa là Đảo Baengnyeong của Hàn Quốc, gần Đường Giới hạn Phía Bắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bái líng dǎo] [白 翎 岛]
Đảo Baengnyeong của Hàn Quốc, gần Đường Giới hạn Phía Bắc
白翎岛 (bái líng dǎo) nghĩa là Đảo Baengnyeong của Hàn Quốc, gần Đường Giới hạn Phía Bắc.
Viết lần lượt từng chữ 白, 翎, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.