白色情人节
[bái sè qíng rén jié] [白 色 情 NHÂN 节]
Ngày Valentine Trắng
白色情人节 đọc là bái sè qíng rén jié, nghĩa là Ngày Valentine Trắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bái sè qíng rén jié] [白 色 情 NHÂN 节]
Ngày Valentine Trắng
白色情人节 (bái sè qíng rén jié) nghĩa là Ngày Valentine Trắng.
Viết lần lượt từng chữ 白, 色, 情, 人, 节 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.