白芍
[bái sháo] [白 芍]
rễ cây mẫu đơn (Paeonia lactiflora), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
白芍 đọc là bái sháo, nghĩa là rễ cây mẫu đơn (Paeonia lactiflora), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bái sháo] [白 芍]
rễ cây mẫu đơn (Paeonia lactiflora), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
白芍 (bái sháo) nghĩa là rễ cây mẫu đơn (Paeonia lactiflora), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.
Viết lần lượt từng chữ 白, 芍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.