白茫茫
[bái máng máng] [白 茫 茫]
(sương mù, tuyết, nước lũ, v.v.) một vùng trắng xóa mênh mông
白茫茫 đọc là bái máng máng, nghĩa là (sương mù, tuyết, nước lũ, v.v.) một vùng trắng xóa mênh mông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bái máng máng] [白 茫 茫]
(sương mù, tuyết, nước lũ, v.v.) một vùng trắng xóa mênh mông
白茫茫 (bái máng máng) nghĩa là (sương mù, tuyết, nước lũ, v.v.) một vùng trắng xóa mênh mông.
Viết lần lượt từng chữ 白, 茫, 茫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.