盲点
[máng diǎn] [盲 点]
điểm mù
盲点 đọc là máng diǎn, nghĩa là điểm mù. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
盲点 (máng diǎn) nghĩa là điểm mù.
Viết lần lượt từng chữ 盲, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.