XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

盲点 đọc là máng diǎn, nghĩa là điểm mù. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 盲点

盲点 nghĩa là gì?

盲点 (máng diǎn) nghĩa là điểm mù.

Cách viết 盲点 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 盲, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.