直捷了当
[zhí jié liǎo dàng] [直 捷 了 当]
biến thể của 直截了当 (zhí jié liǎo dàng)
直捷了当 đọc là zhí jié liǎo dàng, nghĩa là biến thể của 直截了当 (zhí jié liǎo dàng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí jié liǎo dàng] [直 捷 了 当]
biến thể của 直截了当 (zhí jié liǎo dàng)
直捷了当 (zhí jié liǎo dàng) nghĩa là biến thể của 直截了当 (zhí jié liǎo dàng).
Viết lần lượt từng chữ 直, 捷, 了, 当 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.