直系军阀
[zhí xì jūn fá] [直 系 军 阀]
phe Chỉ Hệ của quân phiệt Bắc Dương
直系军阀 đọc là zhí xì jūn fá, nghĩa là phe Chỉ Hệ của quân phiệt Bắc Dương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí xì jūn fá] [直 系 军 阀]
phe Chỉ Hệ của quân phiệt Bắc Dương
直系军阀 (zhí xì jūn fá) nghĩa là phe Chỉ Hệ của quân phiệt Bắc Dương.
Viết lần lượt từng chữ 直, 系, 军, 阀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.