看守者
[kān shǒu zhě] [KHÁN 守 者]
người canh gác
看守者 đọc là kān shǒu zhě, nghĩa là người canh gác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kān shǒu zhě] [KHÁN 守 者]
người canh gác
看守者 (kān shǒu zhě) nghĩa là người canh gác.
Viết lần lượt từng chữ 看, 守, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.