XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

看守者 đọc là kān shǒu zhě, nghĩa là người canh gác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 看守者

看守者 nghĩa là gì?

看守者 (kān shǒu zhě) nghĩa là người canh gác.

Cách viết 看守者 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 看, 守, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.