着眼点
[zhuó yǎn diǎn] [着 眼 点]
nơi quan tâm; nơi mà người ta chú ý đến
着眼点 đọc là zhuó yǎn diǎn, nghĩa là nơi quan tâm; nơi mà người ta chú ý đến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuó yǎn diǎn] [着 眼 点]
nơi quan tâm; nơi mà người ta chú ý đến
着眼点 (zhuó yǎn diǎn) nghĩa là nơi quan tâm; nơi mà người ta chú ý đến.
Viết lần lượt từng chữ 着, 眼, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.