矫直机
[jiǎo zhí jī] [矫 直 机]
(sản xuất) máy nắn thẳng; máy nắn
矫直机 đọc là jiǎo zhí jī, nghĩa là (sản xuất) máy nắn thẳng; máy nắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎo zhí jī] [矫 直 机]
(sản xuất) máy nắn thẳng; máy nắn
矫直机 (jiǎo zhí jī) nghĩa là (sản xuất) máy nắn thẳng; máy nắn.
Viết lần lượt từng chữ 矫, 直, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.