石破天惊
[shí pò tiān jīng] [石 破 天 惊]
kinh thiên động địa; đột phá; tác phẩm xuất sắc và nguyên bản
石破天惊 đọc là shí pò tiān jīng, nghĩa là kinh thiên động địa; đột phá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí pò tiān jīng] [石 破 天 惊]
kinh thiên động địa; đột phá; tác phẩm xuất sắc và nguyên bản
石破天惊 (shí pò tiān jīng) nghĩa là kinh thiên động địa; đột phá.
Viết lần lượt từng chữ 石, 破, 天, 惊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.