矿物燃料
[kuàng wù rán liào] [矿 物 燃 料]
nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá
矿物燃料 đọc là kuàng wù rán liào, nghĩa là nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuàng wù rán liào] [矿 物 燃 料]
nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá
矿物燃料 (kuàng wù rán liào) nghĩa là nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá.
Viết lần lượt từng chữ 矿, 物, 燃, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.