磁共振成像
[cí gòng zhèn chéng xiàng] [磁 共 振 成 像]
chụp cộng hưởng từ (MRI)
磁共振成像 đọc là cí gòng zhèn chéng xiàng, nghĩa là chụp cộng hưởng từ (MRI). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cí gòng zhèn chéng xiàng] [磁 共 振 成 像]
chụp cộng hưởng từ (MRI)
磁共振成像 (cí gòng zhèn chéng xiàng) nghĩa là chụp cộng hưởng từ (MRI).
Viết lần lượt từng chữ 磁, 共, 振, 成, 像 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.