神圣周
[shén shèng zhōu] [神 圣 周]
Tuần Thánh; Tuần Phục Sinh (đặc biệt trong Công giáo)
神圣周 đọc là shén shèng zhōu, nghĩa là Tuần Thánh; Tuần Phục Sinh (đặc biệt trong Công giáo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shén shèng zhōu] [神 圣 周]
Tuần Thánh; Tuần Phục Sinh (đặc biệt trong Công giáo)
神圣周 (shén shèng zhōu) nghĩa là Tuần Thánh; Tuần Phục Sinh (đặc biệt trong Công giáo).
Viết lần lượt từng chữ 神, 圣, 周 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.