离心力 đọc là lí xīn lì, nghĩa là lực ly tâm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 离心力
离心力 nghĩa là gì?
离心力 (lí xīn lì) nghĩa là lực ly tâm.
Cách viết 离心力 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 离, 心, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.