种块 đọc là zhǒng kuài, nghĩa là củ giống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 种块
种块 nghĩa là gì?
种块 (zhǒng kuài) nghĩa là củ giống.
Cách viết 种块 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 种, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.