科学史 đọc là kē xué shǐ, nghĩa là lịch sử khoa học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 科学史
科学史 nghĩa là gì?
科学史 (kē xué shǐ) nghĩa là lịch sử khoa học.
Cách viết 科学史 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 科, 学, 史 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.