秘辛
[mì xīn] [秘 辛]
câu chuyện hậu trường; chi tiết chỉ người trong cuộc biết
秘辛 đọc là mì xīn, nghĩa là câu chuyện hậu trường; chi tiết chỉ người trong cuộc biết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mì xīn] [秘 辛]
câu chuyện hậu trường; chi tiết chỉ người trong cuộc biết
秘辛 (mì xīn) nghĩa là câu chuyện hậu trường; chi tiết chỉ người trong cuộc biết.
Viết lần lượt từng chữ 秘, 辛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.