秧歌剧
[yāng ge jù] [秧 歌 剧]
nhạc kịch Dương ca, một hình thức kịch nông thôn
秧歌剧 đọc là yāng ge jù, nghĩa là nhạc kịch Dương ca, một hình thức kịch nông thôn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yāng ge jù] [秧 歌 剧]
nhạc kịch Dương ca, một hình thức kịch nông thôn
秧歌剧 (yāng ge jù) nghĩa là nhạc kịch Dương ca, một hình thức kịch nông thôn.
Viết lần lượt từng chữ 秧, 歌, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.