积年累月
[jī nián lěi yuè] [积 年 累 NGUYỆT]
năm này qua năm khác (thành ngữ); (qua) nhiều năm
积年累月 đọc là jī nián lěi yuè, nghĩa là năm này qua năm khác (thành ngữ); (qua) nhiều năm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī nián lěi yuè] [积 年 累 NGUYỆT]
năm này qua năm khác (thành ngữ); (qua) nhiều năm
积年累月 (jī nián lěi yuè) nghĩa là năm này qua năm khác (thành ngữ); (qua) nhiều năm.
Viết lần lượt từng chữ 积, 年, 累, 月 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.