积极进取
[jī jí jìn qǔ] [积 极 进 取]
chủ động
他在学习上一直积极进取,力争上游。
tā zài xué xí shàng yì zhí jī jí jìn qǔ, lì zhēng shàng yóu.Cậu ấy luôn tích cực tiến thủ trong học tập, cố gắng vươn lên dẫn đầu.
积极进取 đọc là jī jí jìn qǔ, nghĩa là chủ động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī jí jìn qǔ] [积 极 进 取]
chủ động
他在学习上一直积极进取,力争上游。
tā zài xué xí shàng yì zhí jī jí jìn qǔ, lì zhēng shàng yóu.Cậu ấy luôn tích cực tiến thủ trong học tập, cố gắng vươn lên dẫn đầu.
积极进取 (jī jí jìn qǔ) nghĩa là chủ động.
Viết lần lượt từng chữ 积, 极, 进, 取 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.